Địa chỉ: KP3c, P. Thạnh Lộc, Q.12, TP.HCM
Hotline: 0931.439.010 | Email: ctvh1601@gmail.com
Board PLC Mitsu FX1N-14MR
Board PLC Mitsu FX1N-14MR: PLC Mitsubishi FX1N-14MR (8 ngõ vào NPN, 6 ngõ ra Relay)
Cổng lập trình, kết nối (1x RS232)
-
482,000.00VND
-
482,000.00VND
-
1,644,500.00VND1,315,600.00VND -
1,815,000.00VND1,452,000.00VND -
6,985,000.00VND5,588,000.00VND -
2,805,000.00VND2,244,000.00VND -
2,805,000.00VND2,244,000.00VND -
2,805,000.00VND2,244,000.00VND -
1,925,000.00VND1,540,000.00VND -
3,850,000.00VND3,080,000.00VND
Mô tả
Board PLC Mitsu FX1N-14MR: PLC Mitsubishi FX1N-14MR (8 ngõ vào NPN, 6 ngõ ra Relay)
Cổng lập trình, kết nối (1x RS232)

Cổng kết nối & cáp lập trình

SƠ ĐỒ PHẦN CỨNG

Các tính năng
| 1 | Kiểu PLC | FX1N-14MR |
| 2 | Ngõ vào/ra | 8 vào / 6 ra |
| 3 | Ngõ ra | Relay 220VDC/24VDC – 5A |
| 4 | Phát xung | Không hỗ trợ |
| 5 | Kích thước (Dài*Rộng*Cao) | 95mmx118mmx45mm |
| 6 | Nguồn cấp | 24VDC |
| 7 | Ngõ vào | 0VDC/NPN |
| 8 | Bộ đếm tốc độ cao | Bộ đếm 6 kênh mặc định 8k (Đếm 1 chiều hoặc 2 chiều). |
| 9 | Giao tiếp HMI | Có thế kết nối hầu hết các loại HMI |
| 10 | Phần mềm lập trình | GX Developer – GX-Work 2 |
| 11 | Cổng lập trình | DP9/RS232 |
| 12 | Số lượng bước lập trình | 8000 bước |
| 13 | Khả năng bảo vệ | Chống ăn mòn – chống ẩm – chống tĩnh điện |
| Specifications | ||
| Phương thức điều khiển | chương trình được lưu trữ, hệ thống quét tuần hoàn | |
| Phương thức kiểm soát đầu vào và đầu ra | Phương thức xử lý hàng loạt (khi lệnh END được thực thi), chức năng bắt xung | |
| Ngôn ngữ lập trình | Instruction List Ladder SFC | |
| Phần mềm lập trình | GX Developer, GX Works 2 | |
| Bộ nhớ khả dụng | 8K EEPROM | |
| Loại lệnh | Directional command | 27 |
| Step ladder instructions | 2 | |
| Basic application instructions | 70 | |
| Tốc độ thực thi | Basic instructions | 0.1 – 0.55 ms/ instruction |
| Application instructions | 0.8 – 10 ms/ instruction | |
| Ngõ vào/ Ngõ ra | X – External inputs | X0-X127, 128 ngõ vào |
| Y – External outputs | Y0-Y127, 128 ngõ ra | |
| Auxiliary relay M | General | M0-M1523, 1524 điểm |
| Latched | M500-M1523, 1024 điểm | |
| Special | M8000 | |
| Step point | S | S0-S999, 1000 điểm |
| Timer T | 100ms | T0-T199, 200 |
| 10ms | T200-T245, 46 | |
| 1ms | T246-T249, 4 | |
| 100ms có tích lũy | T250-T255, 6 | |
| Counter C | 16 bit | C0-C199, 200 điểm, Từ C100 có nhớ |
| 32 bit | C200-C255, 56 điểm | |
| Data register D | General | D0-D500, từ D200 có nhớ |
| Special | D8000-D8255 | |
| Index | V0~V7, Z0~Z7, 16 words | |
| Pointer | P | P0-P127, 128 |
| Constant | K16 | K-32,768 ~ K32,767 (16-bit operation) |
| K32 | K-2,147,483,648 ~ K2,147,483,647 (32-bit operation) | |
| H16 | H0000 ~ HFFFF (16-bit operation) | |
| H32 | H00000000 ~HFFFFFFFF (32-bit operation) | |
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới nhất
-
482,000.00VND
-
482,000.00VND
-
1,644,500.00VND1,315,600.00VND -
1,815,000.00VND1,452,000.00VND -
6,985,000.00VND5,588,000.00VND -
2,805,000.00VND2,244,000.00VND
Sản phẩm khiến mãi
-
482,000.00VND
-
482,000.00VND
-
1,644,500.00VND1,315,600.00VND -
1,815,000.00VND1,452,000.00VND -
6,985,000.00VND5,588,000.00VND -
2,805,000.00VND2,244,000.00VND



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.